Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peroral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bằng đường miệng, khoang miệng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
By way of the mouth, oral cavity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peroral
peroral
ly
Bằng miệng
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
oral cavity
per
oral
per-
Nguồn gốc
(etymology)
per-
+
oral
AI
1
Bằng đường miệng
1
Bằng đường miệng
1
Bằng đường miệng