Nghĩa chính
- Cướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chilblain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pernioDạng gốc (base form)
- perniosSố nhiều (plural)
- perniones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpernio
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pernioNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha