Dịch

pernio

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːniəʊ/US/ˈpɝnioʊ/

Nghĩa chính

  1. Cướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of chilblain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pernioDạng gốc (base form)
  2. perniosSố nhiều (plural)
  3. perniones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpernio

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI