Dịch

friera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfɾjeɾa/

Nghĩa chính

  1. Cướcdanh từchilblain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frieraDạng gốc (base form)
  2. frierasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cước

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI