Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
friera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfɾjeɾa/
Nghĩa chính
1
Cước
danh từ
chilblain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
friera
Dạng gốc
(base form)
friera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cước
sabañón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chilblain
Cước
AI
1
Cước
1
Cước
1
Cước