Dịch

permutation box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp hoán vị hoặc chuyển vị các bit (chữ số nhị phân) qua các đầu vào hộp S trong khi vẫn duy trì sự khuếch tándanh từA method of permuting or transposing bits (binary digits) across S-box inputs while retaining diffusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. permutation boxDạng gốc (base form)
  2. permutation boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI