Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
p-box
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của probability box
danh từ
Abbreviation of probability box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
p-box
Dạng gốc
(base form)
p-box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của probability box
1
Viết tắt của probability box
1
Viết tắt của probability box