Dịch

permanganate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ muối nào của axit permanganic: chúng là chất rắn kết tinh màu tím, hầu hết hòa tan trong nước và là tác nhân oxy hóa mạnhdanh từany salt of permanganic acid: they are purple crystalline solids, mostly soluble in water, and are strong oxidizing agents
  2. Thuốc tímdanh từpotassium permanganate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. permanganateDạng gốc (base form)
  2. permanganatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

potassium permanganatedanh từThuốc tím
calcium permanganatedanh từHợp chất hóa học có công thức hóa học Ca(MnO₄)₂, được sử dụng trong ngành dệt may, để khử trùng nước và làm chất khử mùi
permanganate of potashChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI