permanganate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối nào của axit permanganic: chúng là chất rắn kết tinh màu tím, hầu hết hòa tan trong nước và là tác nhân oxy hóa mạnhdanh từany salt of permanganic acid: they are purple crystalline solids, mostly soluble in water, and are strong oxidizing agents
- Thuốc tímdanh từpotassium permanganate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permanganateDạng gốc (base form)
- permanganatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potassium permanganatedanh từ | danh từ | Thuốc tím |
| calcium permanganatedanh từ | danh từ | Hợp chất hóa học có công thức hóa học Ca(MnO₄)₂, được sử dụng trong ngành dệt may, để khử trùng nước và làm chất khử mùi |
| permanganate of potash | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha