manganate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Any compound containing the ion MnO₄²⁻.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manganateDạng gốc (base form)
- manganatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sodium manganate | Chưa có nghĩa | |
| manganate of potash | Chưa có nghĩa |