perkin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại lê yếu ớtdanh từA kind of weak perry.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Perkin's mauvedanh từ riêng | danh từ riêng | Thuốc nhuộm màu hoa cà |
| Perkin's purpledanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Perkin's mauve |