Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perkinsid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của họ Perkinsidae
danh từ
Any member of the family Perkinsidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perkinsid
Dạng gốc
(base form)
perkinsid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các thành viên của họ Perkinsidae
1
Các thành viên của họ Perkinsidae
1
Các thành viên của họ Perkinsidae