Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động của một cái gì đó đang được perk
danh từ
The act of something being perked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perking
Dạng gốc
(base form)
perking
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động của một cái gì đó đang được perk
1
Hành động của một cái gì đó đang được perk
1
Hành động của một cái gì đó đang được perk