Dịch

perking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một cái gì đó đang được perkdanh từThe act of something being perked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perkingDạng gốc (base form)
  2. perkingsSố nhiều (plural)

AI