Dịch

perirenal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xung quanh thậntính từkhông so sánh (not comparable)Around the kidney.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI