Dịch

periplus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tường thuật về một chuyến đi, đặc biệt là chuyến đi của Hanno và Arrian, ghi lại các cảng và địa danh ven biểndanh từAn account of a voyage, particularly those of Hanno and Arrian, recording ports and coastal landmarks.
  2. Chuyến đi dọc bờ biểndanh từA voyage along a coast.
  3. Đồng nghĩa với circuit: con đường hoặc khoảng cách xung quanh bờ biểndanh từSynonym of circuit: the path or distance around a coast.
  4. Đồng nghĩa với circumnavigation: một chuyến đi vòng quanh một hòn đảo hoặc thế giớidanh từSynonym of circumnavigation: a voyage around an island or the world.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. periplusDạng gốc (base form)
  2. periplusesSố nhiều (plural)
  3. periploi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. peripli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhperiplūs“account of a voyage”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπερίπλουςperíplous“voyage, naval manouver, account of a voyage”

AI