periplus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tường thuật về một chuyến đi, đặc biệt là chuyến đi của Hanno và Arrian, ghi lại các cảng và địa danh ven biểndanh từAn account of a voyage, particularly those of Hanno and Arrian, recording ports and coastal landmarks.
- Chuyến đi dọc bờ biểndanh từA voyage along a coast.
- Đồng nghĩa với circuit: con đường hoặc khoảng cách xung quanh bờ biểndanh từSynonym of circuit: the path or distance around a coast.
- Đồng nghĩa với circumnavigation: một chuyến đi vòng quanh một hòn đảo hoặc thế giớidanh từSynonym of circumnavigation: a voyage around an island or the world.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- periplusDạng gốc (base form)
- periplusesSố nhiều (plural)
- periploi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- peripli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- […] , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhperiplūs“account of a voyage”
- từ tiếng Hy Lạp cổπερίπλουςperíplous“voyage, naval manouver, account of a voyage”