Dịch

circumnavigation

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đi vòng quanh bằng đường biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of circumnavigating, or sailing round.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circumnavigationDạng gốc (base form)
  2. circumnavigationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI