circumnavigation
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự đi vòng quanh bằng đường biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of circumnavigating, or sailing round.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumnavigationDạng gốc (base form)
- circumnavigationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa