Dịch

peripheral artery

US/pɚˈɪfɚəl ˈɑɹ.təɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Động mạch ngoại biên

Cụm từ (phrase)

peripheral artery diseasedanh từBệnh mạch máu gây ra sự thu hẹp bất thường của động mạch

AI