Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
peripheral artery
US
/
p
ɚˈ
ɪ
f
ɚ
ə
l
ˈ
ɑ
ɹ.
t
ə
ɹ.
i
/
Nghĩa chính
1
Động mạch ngoại biên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
peripheral artery disease
danh từ
danh từ
Bệnh mạch máu gây ra sự thu hẹp bất thường của động mạch
AI
1
Động mạch ngoại biên
1
Động mạch ngoại biên
1
Động mạch ngoại biên