Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periodination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động định kỳ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of periodinating.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
periodic
periodinated
periodic acid
periodate
iodization
Nguồn gốc
(etymology)
per
+
iodination
AI
1
Hành động định kỳ
1
Hành động định kỳ
1
Hành động định kỳ