Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perimetrically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem perimeter
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
in a perimetrical manner
Nguồn gốc
(etymology)
perimetrical
+
-ly
AI
1
Xem perimeter
1
Xem perimeter
1
Xem perimeter