Dịch

perimetrical

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến hoặc có chu vitính từkhông so sánh (not comparable)of, relating to or having a perimeter
  2. Dạng tỉnh lược của perimetrical jigsawdanh từEllipsis of perimetrical jigsaw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perimetricalDạng gốc (base form)
  2. perimetricalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perimetrical jigsawdanh từLoại trò chơi ghép hình theo thứ tự chữ cái trong đó chu vi của lưới đã giải có chứa một câu trích dẫn hoặc cụm từ quen thuộc khác

Ví dụ

  • , , Araucaria’s “”
  • . […] , .

AI