Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoperimetrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đẳng cấu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
isoperimetric
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isoperimetrical
isoperimetrical
ly
Có cùng chu vi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
iso-
+
perimetrical
AI
1
Đẳng cấu
1
Đẳng cấu
1
Đẳng cấu