Dịch

perilousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nguy hiểm, sự nguy hiểm, sự nguy nan, sự hiểm nghèodanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being perilous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , .

AI