Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perigeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem perigee
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the perigee.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perigean
Nguồn gốc
(etymology)
perigee
+
-al
AI
1
Xem perigee
1
Xem perigee
1
Xem perigee