Dịch

pericarpic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một vỏ ngoàitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a pericarp.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI