Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pericarpic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một vỏ ngoài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a pericarp.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pericarpial
Nguồn gốc
(etymology)
pericarp
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một vỏ ngoài
1
Liên quan đến một vỏ ngoài
1
Liên quan đến một vỏ ngoài