Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vỏ quảdanh từThe outermost layer, or skin, of a ripe fruit or ovary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pericarpDạng gốc (base form)
- pericarpsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lớp bên ngoài của bất cứ thứ gì
- The outer layer of anything.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pericarpNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- bran-like . , , “” .
- , , , , , .