Dịch

pericarp

danh từ (noun)
UK/ˈpɛɹɪˌkɑːp/US/ˈpɛɹɪˌkɑɹp/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vỏ quảdanh từThe outermost layer, or skin, of a ripe fruit or ovary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pericarpDạng gốc (base form)
  2. pericarpsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lớp bên ngoài của bất cứ thứ gì
  1. The outer layer of anything.

Nguồn gốc (etymology)

peri--carp

  1. mượn từ tiếng Pháppéricarpe
  2. từ tiếng Latinh mớipericarpium
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπερικάρπιονperikárpion“pod, husk, shell”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • bran-like . , , “” .
  • , , , , , .

AI