Nghĩa chính
- Bùadanh từA charm worn on a necklace; an amulet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periaptDạng gốc (base form)
- periaptsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiperiapte
- từ tiếng Hy Lạp cổπερίαπτονperíapton“amulet”
Ví dụ
- , , , man's , , , , .