Dịch

periapt

danh từ (noun)
UK/ˈpɛɹɪapt/

Nghĩa chính

  1. Bùadanh từA charm worn on a necklace; an amulet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. periaptDạng gốc (base form)
  2. periaptsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiperiapte
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπερίαπτονperíapton“amulet”

Ví dụ

  • , , , man's , , , , .

AI