Dịch

amuleto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amuˈleto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bùa, bùa hộ mệnhdanh từamulet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amuletoDạng gốc (base form)
  2. amuletosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cô ấy luôn mang theo bên mình một lá bùa trừ tà.
  • . .Cuốn sách này là lá bùa hộ mệnh của tôi. Cứ năm tháng tôi lại đọc nó một lần.
  • .Hãy mang theo một lá bùa để bảo đảm an toàn cho bạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI