amuleto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amuˈleto/nguồn
Nghĩa chính
- Bùa, bùa hộ mệnhdanh từamulet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amuletoDạng gốc (base form)
- amuletosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cô ấy luôn mang theo bên mình một lá bùa trừ tà.
- . .Cuốn sách này là lá bùa hộ mệnh của tôi. Cứ năm tháng tôi lại đọc nó một lần.
- .Hãy mang theo một lá bùa để bảo đảm an toàn cho bạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bùa