Dịch

talismán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/talisˈman/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bùa hộ mệnh (bùa phép thuật)danh từtalisman (magical amulet)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talismánDạng gốc (base form)
  2. talismanesSố nhiều (plural)

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc talismán

AI