Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
talismán
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/talisˈman/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bùa hộ mệnh (bùa phép thuật)
danh từ
talisman (magical amulet)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talismán
Dạng gốc
(base form)
talism
anes
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Un
talismán
para
hacerse
invisible
cuando
lo
desee
Họ từ
(word family)
cùng gốc
talismán
talismán
ico
Bùa hộ mệnh
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
talisman
Bùa hộ mệnh, bùa, vật hộ thân
AI
1
Bùa hộ mệnh (bùa phép thuật)
1
Bùa hộ mệnh (bùa phép thuật)
1
Bùa hộ mệnh (bùa phép thuật)