Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
performing artist
UK
/
p
ə
ˈ
f
ɔː
m
ɪ
ŋ
ˈ
ɑː
t
ɪ
s
t
/
US
/
p
ɚˈ
f
ɔɹ
m
ɪ
ŋ
ˈ
ɑ
ɹ.
t
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ biểu diễn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
performing artists
Nghệ sĩ biểu diễn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
artista
Nghệ sĩ biểu diễn
AI
1
Nghệ sĩ biểu diễn
1
Nghệ sĩ biểu diễn
1
Nghệ sĩ biểu diễn