perchlorination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động perchlorin hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of perchlorinating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perchlorinationDạng gốc (base form)
- perchlorinationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)