Dịch

perchlorination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động perchlorin hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of perchlorinating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perchlorinationDạng gốc (base form)
  2. perchlorinationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI