Dịch

peppery

tính từ (adjective)
US/ˈpɛpəɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của hạt tiêu, đặc biệt là có vị caytính từResembling or characteristic of pepper, especially in having a spicy taste.
  2. Có tính cách nóng nảytính từHaving a fiery temperament.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pepperyDạng gốc (base form)
  2. pepperierSo sánh hơn (comparative)
  3. pepperiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • tính nóng nảy
  • lời nói châm biếm chua cay

AI