Nghĩa chính
- Xúc xích pepperonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spicy salami-style Italian-American sausage made from cured pork and beef seasoned with pepper.
- Bánh pizza pepperonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pizza with only tomato sauce, cheese and pepperoni toppings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pepperoniDạng gốc (base form)
- pepperonisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pepperoni rolldanh từ | danh từ | Loại bánh mì trắng mềm cuộn với xúc xích pepperoni nướng ở giữa, phổ biến khắp vùng Tây Virginia |
| pepperoni-lesstính từ | tính từ | Không có pepperoni |
| pepperoni nippledanh từ | danh từ | Núm vú có quầng vú rất lớn |
Họ từ (word family)
cùng gốc pepperoniNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpeperoni“bell peppers”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , , .Anh ấy cho con chó một món quà — một khúc xúc xích pepperoni khô khốc, gầy gò, trông như cục phân.
- . —, , — . , , — — $1.99 .Còn nhiều thứ để thưởng thức hơn là chỉ có xúc xích. Những chiếc bánh pizza—khổng lồ, mềm nhũn, với lớp bóng mỡ như thật—thật huyền thoại. Chúng chỉ có các loại phô mai, pepperoni, hoặc thập cẩm—bộ ba thần thánh—và bạn chỉ tốn 1,99 đô la cực kỳ phải chăng cho một miếng bánh hình nêm to đến mức nực cười.
- ?Bạn có thích bánh pizza pepperoni không?