Dịch

pepperoni

B1danh từ (noun)
UK/pɛpəˈɹəʊni/US/pɛpəˈɹoʊni/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xúc xích pepperonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spicy salami-style Italian-American sausage made from cured pork and beef seasoned with pepper.
  2. Bánh pizza pepperonidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pizza with only tomato sauce, cheese and pepperoni toppings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pepperoniDạng gốc (base form)
  2. pepperonisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pepperoni rolldanh từLoại bánh mì trắng mềm cuộn với xúc xích pepperoni nướng ở giữa, phổ biến khắp vùng Tây Virginia
pepperoni-lesstính từKhông có pepperoni
pepperoni nippledanh từNúm vú có quầng vú rất lớn

Họ từ (word family)

cùng gốc pepperoni

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpeperoni“bell peppers”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — , , .Anh ấy cho con chó một món quà — một khúc xúc xích pepperoni khô khốc, gầy gò, trông như cục phân.
  • . —, , — . , , — — $1.99 .Còn nhiều thứ để thưởng thức hơn là chỉ có xúc xích. Những chiếc bánh pizza—khổng lồ, mềm nhũn, với lớp bóng mỡ như thật—thật huyền thoại. Chúng chỉ có các loại phô mai, pepperoni, hoặc thập cẩm—bộ ba thần thánh—và bạn chỉ tốn 1,99 đô la cực kỳ phải chăng cho một miếng bánh hình nêm to đến mức nực cười.
  • ?Bạn có thích bánh pizza pepperoni không?

AI