Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peperoni
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xúc xích pepperoni
danh từ
pepperoni
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peperoni
Dạng gốc
(base form)
peperoni
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pepperoni
Xúc xích pepperoni
AI
1
Xúc xích pepperoni
1
Xúc xích pepperoni
1
Xúc xích pepperoni