Dịch

peppercorn

danh từ (noun)
UK/ˈpɛpəkɔːn/US/ˈpɛpɚkɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạt của cây tiêu Piper nigrum, thường được dùng làm gia vị, thường được xay hoặc nghiền nátdanh từThe seeds of the pepper plant Piper nigrum, commonly used as a spice, usually ground or crushed.
  2. Số lượng nhỏ, không đáng kể; một whit hoặc jotdanh từA small, insignificant quantity; a whit or jot.
  3. Sự cân nhắc danh nghĩa được sử dụng để đáp ứng các yêu cầu cho việc tạo ra một hợp đồng pháp lýdanh từđứng trước danh từ (attributive)A nominal consideration used to satisfy the requirements for the creation of a legal contract.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peppercornDạng gốc (base form)
  2. peppercornsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

peppercorn hairdanh từLoại tóc thường mọc thành từng chùm cuộn chặt, giống như hạt tiêu, đặc trưng của người Khoisan
peppercorn rentdanh từTổ danh nghĩa
pink peppercorndanh từQuả của Schinus molle (và đôi khi là Schinus terebinthifolia), được dùng làm gia vị tương tự như hạt tiêu

Họ từ (word family)

cùng gốc peppercorn

Nguồn gốc (etymology)

peppercorn

  1. từ tiếng Anh trung đạipeper corn
  2. từ tiếng Anh cổpiporcorn“peppercorn”

Ví dụ

  • 75 ¢ 40 ¢ , 75 ¢ , […]

AI