Dịch

pentose

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pentozadanh từA sugar or saccharide containing five carbon atoms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pentoseDạng gốc (base form)
  2. pentosesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pentose phosphate pathwaydanh từCon đường trao đổi chất song song với quá trình đường phân tạo ra NADPH và pentose cũng như ribose 5-phosphate, chất cuối cùng là tiền chất cho quá trình tổng hợp nucleotide

Nguồn gốc (etymology)

penta-“five”-ose

AI