Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentosaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc chứa pentose
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or containing pentoses
Nguồn gốc
(etymology)
pentose
+
-aceous
AI
1
Liên quan đến hoặc chứa pentose
1
Liên quan đến hoặc chứa pentose
1
Liên quan đến hoặc chứa pentose