Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentatone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ sáu tăng cường
danh từ
An augmented sixth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentatone
Dạng gốc
(base form)
pentatone
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pentatone
pentaton
ic
Dựa trên năm tông màu
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
penta-
+
tone
AI
1
Thứ sáu tăng cường
1
Thứ sáu tăng cường
1
Thứ sáu tăng cường