Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
penguinese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi chim cánh cụt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The language supposedly used by penguins.
Nguồn gốc
(etymology)
penguin
+
-ese
Ví dụ
The
next
thing
,
a
penguin
will
walk
in
here
,
tip
his
top
hat
,
and
abase
himself
while
he
mutters
obsequiously
in
penguinese
.
AI
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi chim cánh cụt
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi chim cánh cụt
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi chim cánh cụt