Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penguinery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi sinh sản, hay ổ trú của chim cánh cụt
danh từ
A breeding place, or rookery, of penguins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penguinery
Dạng gốc
(base form)
penguiner
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
penguin
+
-ery
AI
1
Nơi sinh sản
1
Nơi sinh sản
1
Nơi sinh sản