Dịch

penetration aid

danh từ (noun)
UK/pɛ.nɪˈtɹeɪ.ʃən ˈeɪd/US/pɛ.nəˈtɹeɪ.ʃən ˈeɪd/

Nghĩa chính

  1. Các thiết bị hoặc chiến thuật được sử dụng để tăng khả năng đầu đạn ICBM xuyên thủng hệ thống phòng thủ của mục tiêudanh từAny device or tactic used to increase an ICBM warhead's chances of penetrating a target's defenses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penetration aidDạng gốc (base form)
  2. penetration aidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI