Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penaid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của penetration aid
danh từ
Clipping of penetration aid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
penaid
Dạng gốc
(base form)
penaid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của penetration aid
1
Dạng rút gọn của penetration aid
1
Dạng rút gọn của penetration aid