Dịch

Penelope

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người vợ trung thành của Odysseusdanh từ riêngThe faithful wife of Odysseus.
  2. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
  3. Thị trấn ở Texasdanh từ riêngA town in Texas.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; , , ' .
  • re-uniting , .
  • ?

AI