Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peltmonger
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người bán da sống
danh từ
A dealer in pelts (animal skins).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peltmonger
Dạng gốc
(base form)
peltmonger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
furrier
fur trader
Nguồn gốc
(etymology)
pelt
+
monger
AI
1
Người bán da sống
1
Người bán da sống
1
Người bán da sống