pelmeni
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mằn thắndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Russian dumplings resembling ravioli.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaпельме́ниpelʹméni
Ví dụ
- , .
- " — ," , " , ."
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha