Nghĩa chính
- Loại bánh bao hình lưỡi liềm Nhật Bản chứa đầy nhân băm và hấp, luộc hoặc chiên; tương đương với jiaozi của Trung Quốc trong tiếng Nhậtdanh từA Japanese crescent-shaped dumpling filled with a minced stuffing and steamed, boiled or fried; the Japanese equivalent of the Chinese jiaozi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gyozaDạng gốc (base form)
- gyozasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật餃子gyōza
Cùng gốc (doublet)jiaozi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] .