Dịch

gyoza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh bao hình lưỡi liềm Nhật Bản chứa đầy nhân băm và hấp, luộc hoặc chiên; tương đương với jiaozi của Trung Quốc trong tiếng Nhậtdanh từA Japanese crescent-shaped dumpling filled with a minced stuffing and steamed, boiled or fried; the Japanese equivalent of the Chinese jiaozi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gyozaDạng gốc (base form)
  2. gyozasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật餃子gyōza

Cùng gốc (doublet)jiaozi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] .

AI