Dịch

wantán

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/w̝anˈtan/

Nghĩa chính

  1. Hoành thánh, vằn thắn, mằn thắndanh từwonton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wantánDạng gốc (base form)
  2. wantanesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI