Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wantán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/w̝anˈtan/
Nghĩa chính
1
Hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn
danh từ
wonton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wantán
Dạng gốc
(base form)
want
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wonton
Hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn
Ví dụ
En
nuestro
país
los
solemos
preparar
con
masa
de
wantán
.
AI
1
Hoành thánh
1
Hoành thánh
1
Hoành thánh