Nghĩa chính
- Chè bạch tuyết (Trung quốc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-quality black tea made using young leaves, grown in Sri Lanka, India, Java and the Azores.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pekoeDạng gốc (base form)
- pekoesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orange pekoedanh từ | danh từ | Loại trà đen chất lượng cao từ Ấn Độ và Sri Lanka |
| Pekoe Souchong | Chưa có nghĩa | |
| Flowery Pekoe | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phúc Kiến白毫pe̍h-ho“white hair”