Dịch

pekoe

danh từ (noun)
UK/ˈpɛːkəʊ/US/ˈpikoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chè bạch tuyết (Trung quốc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-quality black tea made using young leaves, grown in Sri Lanka, India, Java and the Azores.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pekoeDạng gốc (base form)
  2. pekoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

orange pekoedanh từLoại trà đen chất lượng cao từ Ấn Độ và Sri Lanka
Pekoe SouchongChưa có nghĩa
Flowery PekoeChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phúc Kiến白毫pe̍h-ho“white hair”

AI