Dịch

peevishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cáu kỉnh tính hay cáu, tính hay càu nhàu, tính hay dằn dỗidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being peevish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peevishnessDạng gốc (base form)
  2. peevishnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

peevish-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạipevyshnesse

Ví dụ

  • , , , , .

AI