Dịch

peership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấp bậc, địa vị hoặc chức danh của một người ngang hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank, status, or title of a peer
  2. Bình đẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Equality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peershipDạng gốc (base form)
  2. peershipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI