peership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấp bậc, địa vị hoặc chức danh của một người ngang hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank, status, or title of a peer
- Bình đẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Equality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peershipDạng gốc (base form)
- peershipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung