Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peepul
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
.
p
l
̩/
Nghĩa chính
1
Bồ đề, Ficus religiosa. [thập niên 1780]
danh từ
The sacred fig, Ficus religiosa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peepul
Dạng gốc
(base form)
peepul
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
पीपल
-
mượn từ tiếng Urdu
پیپل
pīpal
từ tiếng Phạn
पिप्पल
pippala
Cùng gốc
(doublet)
falafel
pepper
AI
1
Bồ đề
1
Bồ đề
1
Bồ đề