Dịch

falafel

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chả đậu gàdanh từkhông đếm được (uncountable)A Middle Eastern food in the form of balls made from chickpeas or broad beans and other ingredients, often served in a pita.
  2. Bánh kẹp falafeldanh từđếm được (countable)A pita with falafel balls as a filling.
  3. Viên falafeldanh từđếm được (countable)A single falafel ball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falafelDạng gốc (base form)
  2. falafelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ( , ) , .Các nhà hàng Lebanon rất phù hợp cho người ăn chay, với bánh cuộn falafel (bánh pitta nhồi chả đậu gà, sốt hummus và salad tabbouleh) tạo thành bữa ăn giá rẻ và no bụng.
  • , , . […] : salds, , .Họ khẽ bàn nhau đi ăn falafel. […] Bản thân falafel chỉ là phụ: chính các loại salad, rau củ muối và chiên, quả ô-liu cùng nước sốt nhồi trong bánh pita mới tạo nên trải nghiệm hấp dẫn đó.
  • , , .Người bán cho rau salad vào bánh pita mở miệng, tiếp theo là bốn viên falafel, rồi rưới đẫm sốt hummus lên trên.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpفَلَافِلfalāfil

Cùng gốc (doublet)peepulpepper

Ngôn ngữ khác

AI