peed
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ ấu dâmdanh từSynonym of paedophile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peedDạng gốc (base form)
- peedsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .Anh ta đã tè lên cửa.
- .Con chó của chúng tôi đã đái vào người tuyết.
- .Con tôi đã tè vào tã của nó.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha