Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedicurist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pedicure
danh từ
A person who performs pedicures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedicurist
Dạng gốc
(base form)
pedicurist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pedicure
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pedicuro
giống đực
Thợ làm móng chân
pedicurista
giống đực/cái
Thợ làm móng chân
AI
1
Xem pedicure
1
Xem pedicure
1
Xem pedicure